猴孩子[hóu hái zi] [猴 孩 子]Lưu từKháctiểu quỷChữ trong từ猴hóukhỉ孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小鬼xiǎo guǐtiểu quỷ (cách gọi thân mật cho trẻ em)猴儿hóu értiểu quỷ