猴急[hóu jí] [猴 急]Lưu từKhácnóng vội; vội vã (làm gì đó); lo lắngChữ trong từ猴hóukhỉ急jíkhẩn cấpTừ cùng chữ:紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp猴子hóu ziHSK 4con khỉ着急zháo jíHSK 4lo lắng应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp当务之急dāng wù zhī jíHSK 7(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu焦急jiāo jíHSK 8lo lắng危急wēi jíHSK 9nguy cấpTừ cận nghĩa:急吼吼jí hǒu hǒunóng vội