急吼吼[jí hǒu hǒu] [急 吼 吼]Lưu từKhácnóng vộiChữ trong từ急jíkhẩn cấp吼hǒugầm吼hǒugầmTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt急于jí yúHSK 8nóng lòng急剧jí jùHSK 8nhanh chóng急性jí xìngHSK 8cấp tínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猴急hóu jínóng vội