玩具厂[wán jù chǎng] [玩 具 厂]Lưu từKhácnhà máy đồ chơiChữ trong từ玩wánchơi具jùcông cụ厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơi