玩具枪[wán jù qiāng] [玩 具 枪]Lưu từKhácsúng đồ chơiChữ trong từ玩wánchơi具jùcông cụ枪qiāngsúngTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơi