玫瑰果[méi guī guǒ] [玫 瑰 果]Lưu từKhácquả tầm xuânChữ trong từ玫méingọc đẹp瑰guīđá bán quý果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo玫瑰méi guīHSK 8cây hồng rugosa (Rosa rugosa)硕果shuò guǒHSK 9thành tựu lớnXem thêm (1)