环保局
[huán bǎo jú] [环 保 局]
cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
环保局通报该化工厂排放的工业废气严重超标,勒令整改。
huán bǎo jú tōng bào gāi huà gōng chǎng pái fàng de gōng yè fèi qì yán zhòng chāo biāo, lè lìng zhěng gǎi.Cục bảo vệ môi trường thông báo khí thải công nghiệp của nhà máy hóa chất vượt quá quy chuẩn nghiêm trọng, yêu cầu khắc phục.