大局
[dà jú] [ĐẠI 局]
tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
指整体的局势或全盘的局面。
面对团队矛盾,我们要以大局为重,加强合作。
miàn duì tuán duì máo dùn, wǒ men yào yǐ dà jú wèi zhòng, jiā qiáng hé zuò.Đối mặt mâu thuẫn nội bộ, chúng ta phải lấy đại cục làm trọng, tăng cường hợp tác.
我们要懂得识大体、顾大局。
wǒ men yào dǒng de shí dà tǐ, gù dà jú.Chúng ta phải biết hiểu việc lớn, chăm lo đại cục.
他为了顾全大局,选择主动退让。
tā wèi le gù quán dà jú, xuǎn zé zhǔ dòng tuì ràng.Vì muốn giữ gìn lợi ích chung, anh ấy đã chủ động nhượng bộ.
关键时刻,大家都要懂得顾全大局。
guān jiàn shí kè, dà jiā dōu yào dǒng de gù quán dà jú.Vào thời khắc then chốt, mọi người đều cần biết nghĩ cho đại cục.