环球化[huán qiú huà] [环 球 化]Lưu từKháctoàn cầu hóaChữ trong từ环huánnhẫn球qiúquả bóng化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全球化quán qiú huàtoàn cầu hóa