环球时报[huán qiú shí bào] [环 球 时 报]Lưu từKhácGlobal Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日报 (rén mín rì bào))Chữ trong từ环huánnhẫn球qiúquả bóng时shígiờ报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)