环球音乐集团[huán qiú yīn yuè jí tuán] [环 球 音 乐 集 团]Lưu từKhácUniversal Music GroupChữ trong từ环huánnhẫn球qiúquả bóng音yīnâm thanh乐lèvui集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)集团jí tuánHSK 5nhóm环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hộiXem thêm (1)