现代派
[xiàn dài pài] [现 代 派]
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
这种设计属于现代派风格。
zhè zhǒng shè jì shǔ yú xiàn dài pài fēng gé.Thiết kế này thuộc phong cách trường phái hiện đại.
[xiàn dài pài] [现 代 派]
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
这种设计属于现代派风格。
zhè zhǒng shè jì shǔ yú xiàn dài pài fēng gé.Thiết kế này thuộc phong cách trường phái hiện đại.