现实情况
[xiàn shí qíng kuàng] [现 实 情 况]
tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
他的想法和现实情况没有联系。
tā de xiǎng fǎ hé xiàn shí qíng kuàng méi yǒu lián xì.Ý tưởng của anh ấy không có liên hệ với tình hình thực tế.
[xiàn shí qíng kuàng] [现 实 情 况]
tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
他的想法和现实情况没有联系。
tā de xiǎng fǎ hé xiàn shí qíng kuàng méi yǒu lián xì.Ý tưởng của anh ấy không có liên hệ với tình hình thực tế.