现象级[xiàn xiàng jí] [现 象 级]Lưu từKháctầm cỡ hiện tượngChữ trong từ现xiànxuất hiện象xiàngvoi级jícấpTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượngXem thêm (3)