现金基础[xiàn jīn jī chǔ] [现 金 基 础]Lưu từKháccơ sở tiền mặt (kế toán)Chữ trong từ现xiànxuất hiện金jīnvàng基jī(hình thức kết hợp) cơ sở础chǔnền tảngTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ基础jī chǔHSK 3nền现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa现有xiàn yǒuHSK 5hiện cóXem thêm (3)