玻璃化[bō li huà] [玻 璃 化]Lưu từKhácthủy tinh hóaChữ trong từ玻bōthủy tinh璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)玻璃bō liHSK 5thủy tinh转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)