玻璃管[bō li guǎn] [玻 璃 管]Lưu từKhácống thủy tinhChữ trong từ玻bōthủy tinh璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù玻璃bō liHSK 5thủy tinh只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)