玻色子[bō sè zǐ] [玻 色 子]Lưu từKhácboson (vật lý hạt)Chữ trong từ玻bōthủy tinh色sèmàu sắc子zǐcon traiTừ ghép:希格斯玻色子xī gé sī bō sè zǐhạt boson Higgs (vật lý hạt)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)