珍珠岩[zhēn zhū yán] [珍 珠 岩]Lưu từKhácđá trân châuChữ trong từ珍zhēnvật quý珠zhūhạt岩yánvách đáTừ cùng chữ:珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai珍贵zhēn guìHSK 5quý giá珍稀zhēn xīHSK 6hiếm珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận珍视zhēn shìHSK 9đặt tầm quan trọng lớn珍重zhēn zhòngHSK 9bảo trọng