珍珠港[zhēn zhū gǎng] [珍 珠 港]Lưu từKhácTrân Châu Cảng (Hawaii)Chữ trong từ珍zhēnvật quý珠zhūhạt港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai珍贵zhēn guìHSK 5quý giá珍稀zhēn xīHSK 6hiếm珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận珍视zhēn shìHSK 9đặt tầm quan trọng lớn珍重zhēn zhòngHSK 9bảo trọng