球馆[qiú guǎn] [球 馆]Lưu từKhácđấu trường (thể thao)Chữ trong từ球qiúquả bóng馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện球场qiú chǎngHSK 2sân vận động球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quánXem thêm (3)