理财学[lǐ cái xué] [理 财 HỌC]Lưu từKháckhoa học quản lý tài chínhChữ trong từ理lǐđể ý财cáitiền学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởngXem thêm (3)