瑞利准则[ruì lì zhǔn zé] [瑞 利 准 则]Lưu từKháctiêu chuẩn Rayleigh (quang học)Chữ trong từ瑞ruìmay mắn利lìsắc bén准zhǔnchính xác则zéthìTừ cùng chữ:原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực以身作则yǐ shēn zuò zéHSK 9làm gương (thành ngữ)