甚且[shèn qiě] [甚 且]Lưu từKhácthậm chí; đi xa đến mức; quá đến nỗi màChữ trong từ甚shènquá mức且qiěvàTừ cùng chữ:而且ér qiěHSK 2(không những ...) mà còn并且bìng qiěHSK 3và甚至shèn zhìHSK 4thậm chí姑且gū qiěHSK 6tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa甚至于shèn zhì yúHSK 8đến mứcTừ cận nghĩa:哪怕nǎ pàHSK 4thậm chí甚至shèn zhìHSK 4thậm chí甚而shèn érthậm chí甚而至于shèn ér zhì yúthậm chí