生化武器[shēng huà wǔ qì] [生 化 武 器]Lưu từKhácvũ khí sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh化huàlàm thành武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生物武器shēng wù wǔ qìvũ khí sinh học细菌武器xì jūn wǔ qìvũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)