生卒年月
[shēng zú nián yuè] [生 卒 年 NGUYỆT]
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
墓碑上刻着逝者的姓名和生卒年月。
mù bēi shàng kè zhe shì zhě de xìng míng hé shēng zú nián yuè.Trên bia mộ có khắc họ tên cùng ngày tháng năm sinh và mất của người đã khuất.
[shēng zú nián yuè] [生 卒 年 NGUYỆT]
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
墓碑上刻着逝者的姓名和生卒年月。
mù bēi shàng kè zhe shì zhě de xìng míng hé shēng zú nián yuè.Trên bia mộ có khắc họ tên cùng ngày tháng năm sinh và mất của người đã khuất.