生命周期
[shēng mìng zhōu qī] [生 命 周 期]
chu kỳ sống
不仅合规,还能显著降低电子产品全生命周期的污染。
bù jǐn hé guī, hái néng xiǎn zhù jiàng dī diàn zǐ chǎn pǐn quán shēng mìng zhōu qī de wū rǎn.Không chỉ tuân thủ quy định, mà còn giảm đáng kể ô nhiễm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm điện tử.
Trong bài: Hoạch định chuỗi cung ứng tái chế rác thải điện tử công nghiệp