生命科学[shēng mìng kē xué] [生 命 科 HỌC]Lưu từKháckhoa học sự sốngChữ trong từ生shēngđược sinh命mìngsinh mệnh科kēngành học学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốmXem thêm (3)