生态城市[shēng tài chéng shì] [生 态 城 市]Lưu từKhácthành phố bền vữngChữ trong từ生shēngđược sinh态tàihình thức kết hợp城chéngtường thành市shìchợTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:永续城市yǒng xù chéng shìthành phố bền vững (Đài Loan)