永续城市[yǒng xù chéng shì] [永 续 城 市]Lưu từKhácthành phố bền vững (Đài Loan)Chữ trong từ永yǒngmãi mãi续xùtiếp tục城chéngtường thành市shìchợTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửuXem thêm (1)