生意经[shēng yi jīng] [生 意 经]Lưu từKhácbí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanhChữ trong từ生shēngđược sinh意yìý tưởng经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm已经yǐ jīngHSK 2đã生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)曾经céng jīngHSK 3một lần生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)