生活馆[shēng huó guǎn] [生 活 馆]Lưu từKhácbảo tàng cuộc sốngChữ trong từ生shēngđược sinh活huósống馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạnXem thêm (3)