生物界[shēng wù jiè] [生 物 界]Lưu từKhácsinh quyển; thế giới tự nhiênChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật界jièranh giớiTừ ghép:原核生物界yuán hé shēng wù jièGiới MoneraTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:生态圈shēng tài quānsinh quyển生物圈shēng wù quānsinh quyển