生物质能[shēng wù zhì néng] [生 物 质 能]Lưu từKhácnăng lượng sinh khốiChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật质zhìtính cách能néngcó thểTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năngXem thêm (3)