生畏
[shēng wèi] [生 畏]
cảm thấy bị đe dọa
面对困难和挑战,我们决不能产生畏惧心理。
miàn duì kùn nán hé tiǎo zhàn, wǒ men jué bù néng chǎn shēng wèi jù xīn lǐ.Đối mặt với khó khăn và thử thách, chúng ta quyết không được sinh ra tâm lý sợ hãi.
[shēng wèi] [生 畏]
cảm thấy bị đe dọa
面对困难和挑战,我们决不能产生畏惧心理。
miàn duì kùn nán hé tiǎo zhàn, wǒ men jué bù néng chǎn shēng wèi jù xīn lǐ.Đối mặt với khó khăn và thử thách, chúng ta quyết không được sinh ra tâm lý sợ hãi.