生肖
[shēng xiào] [生 肖]
một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支 (dì zhī); con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc
鼠在十二生肖中排在第一位。
shǔ zài shí èr shēng xiào zhōng pái zài dì yī wèi.Chuột (Tý) đứng đầu trong mười hai con giáp.
子在十二生肖中代表鼠。
zǐ zài shí èr shēng xiào zhōng dài biǎo shǔ.Tý đại diện cho chuột trong mười hai con giáp.