生肖属相[shēng xiào shǔ xiàng] [生 肖 属 相]Lưu từKhácnăm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)Chữ trong từ生shēngđược sinh肖xiàogiống属shǔphân loại相xiàngdiện mạoTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)