生育能力[shēng yù néng lì] [生 育 能 力]Lưu từKháckhả năng sinh sản; khả năng có conChữ trong từ生shēngđược sinh育yùsinh con能néngcó thể力lìsức mạnhTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm努力nǔ lìHSK 2nỗ lực生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生殖力shēng zhí lìkhả năng sinh sản