生词本[shēng cí běn] [生 词 本]Lưu từKhácsổ tay từ vựngChữ trong từ生shēngđược sinh词cítừ本běnquyểnTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm课本kè běnHSK 1sách giáo khoa生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bảnXem thêm (3)