申言[shēn yán] [申 言]Lưu từKhácbày tỏ; tuyên bốChữ trong từ申shēnmở rộng言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nóiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抒shūbày tỏ抒发shū fābày tỏ (một cảm xúc)致以zhì yǐbày tỏ