电驴子[diàn lǘ zi] [电 驴 子]Lưu từKhác(tiếng địa phương) xe máyChữ trong từ电diànsét驴lǘcon lừa子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机器脚踏车jī qì jiǎo tà chē(tiếng địa phương) xe máy