男孩乐队[nán hái yuè duì] [男 孩 乐 队]Lưu từKhácban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)Chữ trong từ男nánnam孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con乐lèvui队duìphi độiTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ôngXem thêm (3)