男高音部[nán gāo yīn bù] [男 高 音 部]Lưu từKhácphần giọng tenorChữ trong từ男nánnam高gāocao音yīnâm thanh部bùbộTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía namXem thêm (3)