疑难解答[yí nán jiě dá] [疑 难 解 答]Lưu từKháckhắc phục sự cố; giải pháp cho khó khănChữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ难nánkhó (để...)解jiěchia答dátrả lờiTừ cùng chữ:回答huí dáHSK 1trả lời疑问yí wènHSK 4câu hỏi报答bào dáHSK 5đền đáp解答jiě dáHSK 8giải đáp疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ疑点yí diǎnHSK 9điểm nghi ngờ疑虑yí lǜHSK 9do dựTừ cận nghĩa:排查故障pái chá gù zhàngkhắc phục sự cố故障排除gù zhàng pái chúkhắc phục sự cố