故障排除[gù zhàng pái chú] [故 障 排 除]Lưu từKháckhắc phục sự cố; xử lý trục trặcChữ trong từ故gùvì thế障zhàngchặn排páimột hàng除chúloại bỏTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ故障gù zhàngHSK 6sự cố废除fèi chúHSK 7bãi bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排查故障pái chá gù zhàngkhắc phục sự cố疑难解答yí nán jiě dákhắc phục sự cố