排查故障
[pái chá gù zhàng] [排 查 故 障]
khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố
这台机器的振动频率异常,技术人员正在排查故障原因。
zhè tái jī qì de zhèn dòng pín lǜ yì cháng, jì shù rén yuán zhèng zài pái chá gù zhàng yuán yīn.Tần số rung của cỗ máy này bất thường, nhân viên kỹ thuật đang kiểm tra tìm nguyên nhân sự cố.