疫区
[yì qū] [疫 区]
khu vực dịch bệnh
医疗队迅速赶往霍乱疫区支援。
yī liáo duì xùn sù gǎn wǎng huò luàn yì qū zhī yuán.Đội y tế nhanh chóng đến khu vực có dịch bệnh tả để hỗ trợ.
[yì qū] [疫 区]
khu vực dịch bệnh
医疗队迅速赶往霍乱疫区支援。
yī liáo duì xùn sù gǎn wǎng huò luàn yì qū zhī yuán.Đội y tế nhanh chóng đến khu vực có dịch bệnh tả để hỗ trợ.