疲劳症[pí láo zhèng] [疲 劳 症]Lưu từKháchội chứng mệt mỏiChữ trong từ疲pímệt mỏi劳láolao động症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi疲惫pí bèiHSK 8kiệt sức疲惫不堪pí bèi bù kānHSK 8kiệt sức炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng