病况[bìng kuàng] [病 况]Lưu từKháctình trạng bệnh; tình trạng của bệnh nhânChữ trong từ病bìngbệnh况kuànghơn nữaTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng病毒bìng dúHSK 5vi rút病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)何况hé kuàngHSK 7huống hồ概况gài kuàngHSK 7tình hình chung病床bìng chuángHSK 7giường bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh