病民蛊国[bìng mín gǔ guó] [病 民 蛊 国]Lưu từKháclàm hại dân và tổn hại đất nước (thành ngữ)Chữ trong từ病bìngbệnh民mín(hình thức kết hợp) người dân蛊gǔcổ. côn trùng độc trong truyền thuyết国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài病人bìng rénHSK 1người bệnh全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước病毒bìng dúHSK 5vi rútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:病民害国bìng mín hài guólàm hại dân và tổn hại đất nước (thành ngữ)